Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bi ve

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ vɛ˧˧] · Huế [ʔɓɪj˧˧ vɛ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ vɛ˧˧] ~ [ʔɓɪj˧˧ jɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bi làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc.

Cấu tạo âm tiết

biâm đầu b · vần i · thanh ngang
veâm đầu v · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bi ve" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.