Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

to tiếng

Động từ
Động từ
  1. Cãi cọ hung hăng.

Câu ví dụ

  • Đừng bật to tiếng ti vi thêm nữa.Don't turn up the volume of TV anymore.
  • Đừng bật to tiếng TV nữa.Don't turn up the volume of TV anymore.

"to tiếng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh loudly

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

toâm đầu t · vần o · thanh ngang
tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "to tiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.