Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiếng Cornwall

Danh từ riêng Thanh sắcVần iêng
Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ Xen-tơ (Celt) nói ngày xưa ở xứ Cornwall, Anh.
    • Có phong trào để mang lại tiếng Cornwall.

"tiếng Cornwall" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Cornish
🇨🇳 Tiếng Trung 康瓦耳语
🇯🇵 Tiếng Nhật コーンウォール語
🇫🇷 Tiếng Pháp cornouaillais
🇩🇪 Tiếng Đức Kornisch
🇮🇹 Tiếng Ý Cornovagliese
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Córnico
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha Córnico
Tiếng Thuỵ Điển Korniska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Cornwall" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.