tiếng Đức

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəŋ˧˦ ʔɗɨk̚˧˦] · Huế [tiəŋ˦˧˥ ʔɗɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tiəŋ˦˥ ʔɗɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu, nói chính ở Đức, nước Áo, Thụy Sĩ, và một vùng nhỏ trong nước Bỉ.

Câu ví dụ

  • Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.He prefers French to German.
  • Jim thông thạo tiếng Pháp và tiếng Đức.Jim mastered French and German.
  • Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức.My goal is to learn German.

"tiếng Đức" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh German
🇯🇵 Tiếng Nhật ドイツ語
🇰🇷 Tiếng Hàn 독일어 dokileo
🇫🇷 Tiếng Pháp allemand · Allemand
🇩🇪 Tiếng Đức deutsch · Deutsch
🇮🇹 Tiếng Ý tedesco
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha Alemán
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha alemão
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Duits
🇰🇭 Tiếng Khmer ភាសាអាទឺម៉ង
🇮🇩 Tiếng Indonesia bahasa Jerman
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Bahasa Jerman · Jerman · Germani
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Almanca
Tiếng Ba Lan niemiecki
Tiếng Thuỵ Điển tyska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
đứcâm đầu đ · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếng Đức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.