Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cà vẹt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaː˨˩ vɛt̚˧˨ʔ] · Huế [kaː˦˩ vɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaː˨˩ vɛk̚˨˩˨] ~ [kaː˨˩ jɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức mang cavet đi cầm để lấy về một số tiền, có lãi suất và giá trị cà tùy thuộc vào trị giá của xe được hai bên thỏa thuận trong hợp đồng.

"cà vẹt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cavet

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

càâm đầu c · vần a · thanh huyền
vẹtâm đầu v · vần et · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cà vẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.