Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phán xét

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːn˧˦ sɛt̚˧˦] · Huế [faːŋ˦˧˥ sɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [faːŋ˦˥ sɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét và đánh giá, có tính chất quyết định.

Câu ví dụ

  • Anh là ai mà phán xét tôi?Who are you to judge me?
  • Đừng phán xét Tom. Bạn không hề biết anh ấy đã phải trải qua những gì.Don't judge Tom. You have no idea what he went through.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phán xét" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh judge · judgment · to judge
🇫🇷 Tiếng Pháp le jugement
🇩🇪 Tiếng Đức urteilen
🇷🇺 Tiếng Nga судить суди́ть
🇮🇹 Tiếng Ý giudicare · il giudizio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phánâm đầu ph · vần an · thanh sắc
xétâm đầu x · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phán xét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.