Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xét lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛt̚˧˦ laːj˧˨ʔ] · Huế [sɛt̚˦˧˥ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɛk̚˦˥ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. để gì một hành động nhìn lại những gì mình đã làm.

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ phải xem xét lại nó.I'll have to reconsider it.
  • Tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại điều đó.I think we should reconsider that.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xétâm đầu x · vần et · thanh sắc
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xét lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.