hồi tưởng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ tɨəŋ˧˩] · Huế [hoj˦˩ tɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [hoj˨˩ tɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhớ lại những sự việc đã qua.
    • Hồi tưởng lại thời kháng chiến.

"hồi tưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh retrospect
🇨🇳 Tiếng Trung 回忆 huí yì · 回顾 huí gù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền
tưởngâm đầu t · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hồi tưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.