nghẹt mũi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɛt̚˧˨ʔ muj˦ˀ˥] · Huế [ŋɛt̚˨˩ʔ muj˧˨] · Sài Gòn [ŋɛk̚˨˩˨ muj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tắc mũi.
    • Bị cảm nên nghẹt mũi.

Cấu tạo âm tiết

nghẹtâm đầu ngh · vần et · thanh nặng
mũiâm đầu m · vần ui · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nghẹt mũi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.