Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xét nghiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛt̚˧˦ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [sɛt̚˦˧˥ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [sɛk̚˦˥ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. nghiệp vụ y khoa sử dụng các thiết bị, máy móc để phân tích các mẫu bệnh phẩm nhằm phát hiện, cung cấp thông tin về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
    • Xét nghiệm máu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xét nghiệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh test
🇨🇳 Tiếng Trung 化验 huà yàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 検査 けんさ
🇷🇺 Tiếng Nga анализ ана́лиз
🇮🇹 Tiếng Ý l'esame

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xétâm đầu x · vần et · thanh sắc
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "xét nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.