Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mắc kẹt

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [mak̚˧˦ kɛt̚˧˨ʔ] · Huế [mak̚˦˧˥ kɛt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mak̚˦˥ kɛk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bị kẹp vào giữa, không hoạt động được.
    • Mắc kẹt giữa hai lực lượng.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi bị mắc kẹt vì cơn bão.We got caught in the storm.
  • Họ đang bị mắc kẹt.They're trapped.
  • Một chiếc xương cá mắc kẹt trong cổ họng của tôi.A fish bone has stuck in my throat.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"mắc kẹt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh stuck; trapped
🇨🇳 Tiếng Trung 滞留 zhì liú
🇩🇪 Tiếng Đức stecken
🇹🇭 Tiếng Thái ติด tìt
🇮🇹 Tiếng Ý intrappolare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mắcâm đầu m · vần ăc · thanh sắc
kẹtâm đầu k · vần et · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mắc kẹt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.