Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bét nhè

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛt̚˧˦ ɲɛ˨˩] · Huế [ʔɓɛt̚˦˧˥ ɲɛ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɛk̚˦˥ ɲɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói say đến mức nói lung tung, lè nhè.
    • Hơi đâu mà tiếp chuyện anh bét nhè ấy.
  2. giống như bát nháo

Cấu tạo âm tiết

bétâm đầu b · vần et · thanh sắc
nhèâm đầu nh · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bét nhè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.