Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mét khối

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛt̚˧˦ xoj˧˦] · Huế [mɛt̚˦˧˥ kʰoj˨˩˦] · Sài Gòn [mɛk̚˦˥ kʰoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đơn vị thể tích, bằng thể tích của một hình lập phương cạnh dài.
  2. Mét.

"mét khối" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 立方 lì fāng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

métâm đầu m · vần et · thanh sắc
khốiâm đầu kh · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mét khối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.