Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ét xăng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɛt̚˧˦ saŋ˧˧] · Huế [ʔɛt̚˦˧˥ saŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɛk̚˦˥ saŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem xăng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

étâm đầu (không) · vần et · thanh sắc
xăngâm đầu x · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ét xăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.