Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ kɛt̚˧˦] · Huế [maː˧˧ kɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [maː˧˧ kɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ma-két (maquette).
- Mẫu, mô hình của vật sẽ chế tạo.
- Vẽ ma-két.
- Mẫu dự kiến của bản in.
- Thuê hoạ sĩ trình bày ma-két cuốn sách.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ma két" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.