ma két

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˧ kɛt̚˧˦] · Huế [maː˧˧ kɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [maː˧˧ kɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ma-két (maquette).
  2. Mẫu, mô hình của vật sẽ chế tạo.
    • Vẽ ma-két.
  3. Mẫu dự kiến của bản in.
    • Thuê hoạ sĩ trình bày ma-két cuốn sách.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

maâm đầu m · vần a · thanh ngang
kétâm đầu k · vần et · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ma két" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.