Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rét lộc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛt̚˧˦ ləwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʐɛt̚˦˧˥ ləwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹɛk̚˦˥ ləwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Rét về tháng Hai âm lịch.

Cấu tạo âm tiết

rétâm đầu r · vần et · thanh sắc
lộcâm đầu l · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rét lộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.