"dét" hay "rét"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dét

Danh từ
  1. Tên gọi của tự mẫu Z/z.
Xem đủ "dét" →

rét

Tính từ
  1. Nói thời tiết có nhiệt độ thấp khiến người ta cảm thấy khó chịu.
    • Gió bấc hiu hiu, sếu kêu thời rét. (tục ngữ)
  2. Có cảm giác lạnh cả người.
    • Nếu dân rét là.
  3. Dùng để chống rét.
    • Quần áo rét.
  4. Gây những cơn rét.
    • Sốt rét.

Hay gặp trong: sốt rét, rét mướt, rét đài, rét buốt, rét ngọt, rét lộc

Xem đủ "rét" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.