Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rét nàng bân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛt̚˧˦ naːŋ˨˩ ʔɓən˧˧] · Huế [ʐɛt̚˦˧˥ naːŋ˦˩ ʔɓəŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹɛk̚˦˥ naːŋ˨˩ ʔɓəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Rét về tháng Ba âm lịch.

Cấu tạo âm tiết

rétâm đầu r · vần et · thanh sắc
nàngâm đầu n · vần ang · thanh huyền
bânâm đầu b · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rét nàng bân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.