bét
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛt̚˧˦] · Huế [ʔɓɛt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɛk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mạt hạng, thấp kém nhất trong sự phân loại, đánh giá.
- Đứng bét lớp .
- Bét ra mỗi tháng cũng được vài trăm ngàn đồng.
- Tồi tệ hết mức.
- Bài làm sai bét .
- Công việc nát bét.
- (Kết hợp hạn chế) Nát đến mức cao nhất.
- Nát bét.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bét" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | worst; last; extremely |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bét"
be bétBị giập nát đến mức không còn hình thù gì nữa.bét nhèNói say đến mức nói lung tung, lè nhè.hỏng bétHỏng hoàn toàn.nát bétLục đục đến cực độ, hỏng hoàn toàn.bét tĩBét nhất, kém nhất (hàm ý khinh)bung bétBung ra, nát, rối lung tung đến mức hư hỏng.rối bétrối đến mức tồi tệ, khó mà tháo gỡ nổi.bí bétỞ tình trạng sút kém, bê trễ, đến mức đình đốn dai dẳng, không tiến lên được.nhão bétRất nhão.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bét" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.