殣
cậnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BA3
- Bộ thủ
- 歹 số 78
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cận — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cận" · âm tiết cận
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 殣 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
die; death; to starve to death
Chữ khác cũng đọc là "cận"
Chữ cùng bộ 歹
歹ngạt死tử殘tàn殊thù殖thực殀yểu残tàn殕phủ𣩂chết殫đạn𣩦ngoéo殮liệm歼tiêm殑vẫn殒vẫn殲chiêm𣦵ngạt𣦶ngạt歾vẫn殁một殆đãi殇thương殍biễu𣨕giã殔dị殗yêm殙hôn𣨧giuộc𣨭quàn𣨮giẫm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 殣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 殣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).