僅

cậnHán Việt · Nôm
cẩnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+50C5
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Chỉ có; đơn thuần.
  2. (archaic) Ít.
  3. (literary) Gần; suýt.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 僅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

only, merely, solely, just

Giản thể và phồn thể

Chữ 僅 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "cận"

Chữ khác cũng đọc là "cẩn"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 僅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 僅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 僅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).