僅
cậnHán Việt · Nôm
cẩnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+50C5
- Bộ thủ
- 人 nhân số 9
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cận — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cận" · âm tiết cận
- cẩn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cẩn" · âm tiết cẩn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỉ có; đơn thuần.
- (archaic) Ít.
- (literary) Gần; suýt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 僅 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
only, merely, solely, just
Giản thể và phồn thể
Chữ 僅 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cận"
Chữ khác cũng đọc là "cẩn"
Chữ cùng bộ 人
來lai他tha令lệnh你nhĩ人nhân使sứ任nhậm伴bạn住trú傳truyền假giá們môn備bị仕sĩ代đại位vị低đây個cá倍bội停đình像tượng今kim例lệ供cung保bảo伶linh倒đảo以dĩ仰ngưỡng伯bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 僅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 僅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 僅 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).