螼
cẩnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+87BC
- Bộ thủ
- 虫 trùng số 142
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cẩn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cẩn" · âm tiết cẩn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (obs-std) Giun đất.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 螼 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "cẩn"
Chữ cùng bộ 虫
蛇xà蠅nhăng蜂phong蚊mân蜜mật螞ma虫trùng蜓đỉnh蜻thanh蟲trùng蚩si蝴hồ蝶điệp蛋đản蛤cáp虱sắt蛛thù螢huỳnh蟬thiền蠟lạt蝕thực虹hống蝨sắt蝸oa蚜nha蛀chú蚤tao蟻nghị蜆hiện蟹giải
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 螼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 螼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 螼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).