cẩn
Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˩] · Huế [kəŋ˧˨] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khảm.
- Đồ vật cẩn xà cừ.
Câu ví dụ thêm
- Tom đã làm việc đó rất cẩn thận.Tom did it very carefully.
- Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường.You must take care when you cross the road.
- Bạn đã đọc cái này cẩn thận chưa?Have you read this carefully?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cẩn"
僅cận, cẩn堇cận, cần, cẩn鄞ngân, cẩn谨cẩn菫cận, cần, cẩn謹cẩn艮cân, cấn, cẩn廑cận, cần, cẩn觐cận, cẩn蓳thuần, cẩn覲cận, cẩn巹cẩn仅cận, cẩn卺cẩn饉cận, cầm, cẩn螼cẩn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cẩn" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 镶嵌 xiāng qiàn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cẩn"
cẩn thậnThận trọng trong hành động hoặc lời nói của mình, tránh sơ suất, để khỏi xảy ra điều bất lợi hoặc không hay.bất cẩnKhông cẩn thận, vô ý.cẩn trọngCẩn thận vì rất coi trọng.cẩn tắcCẩn thận.cẩn mật(Xem từ nguyên 1) Cẩn thận và nghiêm ngặt.kính cẩnTỏ rõ sự kính trọng bằng điệu bộ, cử chỉ, nét mặt rất nghiêm trang.cẩn bạchKính trọng mà bày tỏ, mà nói ra.cẩn chíghi chép cẩn thậntin cẩnNói người đáng tin, có thể giao cho những việc hệ trọng.nghiêm cẩnTrang nghiêm và kính trọng.hợp cẩnLễ hai vợ chồng đêm tân hôn uống chung với nhau một chén rượu (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.