Phó từ
- (Xem từ nguyên 1) Cẩn thận và nghiêm ngặt.
- Canh gác cẩn mật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Cẩn: cẩn thận; mật: kín đáo
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cẩn mật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.