cẩn chí

Động từ
Động từ
  1. ghi chép cẩn thận
    • Tác giả cẩn chí.

Cấu tạo âm tiết

cẩnâm đầu c · vần ân · thanh hỏi
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cẩn chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.