Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cấn

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˦] · Huế [kəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Ph.) . Cặn.
    • Cấn nước chè.
Động từ
  1. (Ph.) .
  2. Vướng cái gì có cạnh.
    • Ván kê không bằng, nằm cấn đau cả lưng.
  3. Vướng, mắc.
    • Cấn giá sách nên không kê được tủ.
  4. (Ph.) . Bắn, hoặc gán (nợ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cấn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cấn"

Cấu tạo âm tiết

cấnâm đầu c · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.