cấn
Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˦] · Huế [kəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Ph.) . Cặn.
- Cấn nước chè.
- (Ph.) .
- Vướng cái gì có cạnh.
- Ván kê không bằng, nằm cấn đau cả lưng.
- Vướng, mắc.
- Cấn giá sách nên không kê được tủ.
- (Ph.) . Bắn, hoặc gán (nợ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cấn"
斤cân, cấn齦khẩn, ngân, cấn艮cân, cấn, cẩn近cận, kí, ký, cấn㫔cấn茘lệ, cấn茛cận, cấn嗺cấn, thôi跟căn, ngân, cân, cấn瑾cấn, cẩn近cận, ký, cấn瑾cấn艮cấn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cấn"
cấn cáivướng mắc.lấn cấnCó điều vướng mắc phải bận tâm suy nghĩ.gay cấn(Hoặc d.) . Có nhiều khó khăn, trở ngại, vướng mắc đến mức như không vượt qua được.gây cấnTạo ra những khó khăn trở ngại.lợn cấnLợn thiến để nuôi cho béo.Cấn HữuMột xã thuộc huyện Quốc Oai, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.