Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gay cấn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaj˧˧ kən˧˦] · Huế [ɣaj˧˧ kəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ɣa(ː)j˧˧ kəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hoặc d.) . Có nhiều khó khăn, trở ngại, vướng mắc đến mức như không vượt qua được.
    • Vấn đề gay cấn nhất đã giải quyết.
    • Những gay cấn trong cuộc sống.

"gay cấn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thrilling

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gayâm đầu g · vần ay · thanh ngang
cấnâm đầu c · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gay cấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.