cận
Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˨ʔ] · Huế [kəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gần, trái với viễn (xa).
- Ngày cận tết.
- Cận cảnh.
- Cận chiến.
- Cận dưới.
- Cận thị, nói tắt.
- Đeo kính cận.
- Có quan hệ gần gũi, thân thiết.
- Cận thần.
- Hầu cận.
- Thân cận.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cận"
蕫cận殣cận僅cận, cẩn堇cận, cần, cẩn觐cận, cẩn饉cận, cầm, cẩn菫cận, cần, cẩn厪cận慬cận, cần廑cận, cần, cẩn墐cận, biển靳cận覲cận, cẩn馑cận近cận, kí, ký, cấn仅cận, cẩn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cận"
tiếp cậnỞ gần, ở liền kề.kế cậnỞ gần ngay bên cạnh.lân cận(Nơi) Ở gần, ở bên cạnh.cận cảnhCảnh chụp ảnh hoặc quay phim được thể hiện ở cự li gần (thường lấy hình người khoảng từ ngực trở lên); đối lập với viễn cảnh.cận chiếnĐánh gần, đánh áp sát.cận đạiThời đại lịch sử, sau thời trung đại, trước thời hiện đại.kính cậnKính đeo để chữa tật cận thị.cận thịBệnh của mắt, làm cho chỉ nhìn rõ nét được những vật ở gần, không nhìn rõ được những vật ở xa.thiển cậnNông cạn, chỉ nhìn thấy việc gần.cận vệLính hầu ở bên cạnh vua chúa.cận kềRất gần, như ở sát ngay bên cạnh.tháng cận điểm(Thiền) .cận thầnBề tôi thường ở bên cạnh vua chúa và được vua chúa tin dùng.cận thànhCó khoảng cách gần sát với khung thành.cận dụngThiết yếu, cần đến hàng ngày.hầu cận(Dùng phụ sau d.) . Theo hầu bên cạnh người có chức vị, thường được coi là người thân tín.phụ cậnGiáp gần chung quanh.thân cậnGần gũi và có cảm tình.tiệm cận(Toán học) . Nói hai đường không ngừng đi sát lại gần nhau nhưng không bao giờ gặp nhau.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.