cận chiến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˨ʔ t͡ɕiən˧˦] · Huế [kəŋ˨˩ʔ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˨ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh gần, đánh áp sát.
    • phát huy sở trường khi cận chiến

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 近戰.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cậnâm đầu c · vần ân · thanh nặng
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cận chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.