đánh giáp lá cà

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗajŋ̟˧˦ zaːp̚˧˦ laː˧˦ kaː˨˩] · Huế [ʔɗɛɲ˦˧˥ jaːp̚˦˧˥ laː˨˩˦ kaː˦˩] · Sài Gòn [ʔɗan˦˥ jaːp̚˦˥ laː˦˥ kaː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đánh gần bằng báng súng, lưỡi lê, dao găm, gươm giáo, gậy gộc, v.v., hoặc bằng tay không.
    • Hai bên xông vào đánh giáp lá cà.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
giápâm đầu gi · vần ap · thanh sắc
láâm đầu l · vần a · thanh sắc
càâm đầu c · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đánh giáp lá cà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.