phụ cận

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˨ʔ kən˧˨ʔ] · Huế [fʊw˨˩ʔ kəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊw˨˩˨ kəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Giáp gần chung quanh.
    • Vùng phụ cận thành phố.

Cấu tạo âm tiết

phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng
cậnâm đầu c · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phụ cận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.