Tính từ
- Thiết yếu, cần đến hàng ngày.
- Những món cận dụng đừng cất kỹ quá, khó lấy dùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cận dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.