cận vệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˨ʔ ve˧˨ʔ] · Huế [kəŋ˨˩ʔ vej˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˨ vej˨˩˨] ~ [kəŋ˨˩˨ jej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lính hầu ở bên cạnh vua chúa.
    • Bọn cận vệ đã trở thành kiêu binh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 近衛.

Cấu tạo âm tiết

cậnâm đầu c · vần ân · thanh nặng
vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cận vệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.