cận thị

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˨ʔ tʰi˧˨ʔ] · Huế [kəŋ˨˩ʔ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˨ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh của mắt, làm cho chỉ nhìn rõ nét được những vật ở gần, không nhìn rõ được những vật ở xa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 近視.

"cận thị" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 近视 jìn shì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cậnâm đầu c · vần ân · thanh nặng
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cận thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.