cận cảnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kən˧˨ʔ kajŋ̟˧˩] · Huế [kəŋ˨˩ʔ kɛɲ˧˨] · Sài Gòn [kəŋ˨˩˨ kan˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cảnh chụp ảnh hoặc quay phim được thể hiện ở cự li gần (thường lấy hình người khoảng từ ngực trở lên); đối lập với viễn cảnh.
    • Bức ảnh chụp cận cảnh.

"cận cảnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh close-up

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cậnâm đầu c · vần ân · thanh nặng
cảnhâm đầu c · vần anh · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cận cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.