nhọn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɔn˧˨ʔ] · Huế [ɲɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có đầu nhỏ như mũi kim.
- Con dao nhọn.
- (Toán học) Nói một góc nhỏ hơn một góc vuông.
- Góc 60° là góc nhọn.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi gọt nhọn bút chì của mình.We sharpened our pencils.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Cùng gốc với , [Mày] ɲɔɲ⁴ (Babaev & Samarina, 2018).
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhọn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhọn"
mỏ nhọntừ chỉ ai đó có tính hơn thua, thích tranh chấpdấu ngoặc nhọn{{n-g|Dấu {{l|mul|{}} hoặc dùng trong các lĩnh vực toán học, âm nhạc, máy tính và hóa học.}}nhọn hoắtNhọn lắm.góc nhọnGóc nhỏ hơn góc vuông.tam giác nhọnTam giác có ba góc nhọn (ba góc dưới 90 độ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.