nhờn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəːn˨˩] · Huế [ɲəːŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲəːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không giữ được thái độ đúng mực, lễ phép như ban đầu, do coi thường sau nhiều lần tiếp xúc dễ dãi.
- Chiều quá trẻ sinh nhờn.
- Trơ ra, không còn chịu tác động nữa do đã quá quen, quá nhàm.
- Nhờn thuốc.
- Trơn và loáng vì chất dầu, mỡ.
- Tay nhờn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nhờn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | oily |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhờn"
dầu nhờnDầu có độ nhờn cao và có khả năng bảo vệ sự bào mòn, dùng để bôi trơn máy.khinh nhờnCoi thường, không kính trọng người khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhờn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.