nhộn
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲon˧˨ʔ] · Huế [ɲoŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲoŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ồn ào, vui vẻ do đông người tạo nên.
- Đám trẻ làm nhộn cả góc hội trường.
- Có tính chất vui vẻ, hài hước tạo nên không khí vui tươi, thoải mái.
- Tính anh ta rất nhộn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhộn"
nhộn nhạoT. 1. Có động, không yên ổn.nhộn nhịpTấp nập đi lại.nhộn nhàngỒn ào, vui vẻ.vui nhộnVui vẻ và ồn ào, có tác dụng làm cho mọi người cùng vui (nói khái quát).lộn nhộnKhông có trật tự nhốn nháo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.