"nhộn" hay "nhộng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nhộn

Tính từ
  1. Ồn ào, vui vẻ do đông người tạo nên.
    • Đám trẻ làm nhộn cả góc hội trường.
  2. Có tính chất vui vẻ, hài hước tạo nên không khí vui tươi, thoải mái.
    • Tính anh ta rất nhộn.

Hay gặp trong: nhộn nhạo, nhộn nhịp, nhộn nhàng, vui nhộn, lộn nhộn

Xem đủ "nhộn" →

nhộng

Danh từ
  1. Sâu bọ thời kì nằm trong kén.
    • Nhộng tằm.
Xem đủ "nhộng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.