"nhộn" hay "nhộng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nhộn
Tính từ
- Ồn ào, vui vẻ do đông người tạo nên.
- Đám trẻ làm nhộn cả góc hội trường.
- Có tính chất vui vẻ, hài hước tạo nên không khí vui tươi, thoải mái.
- Tính anh ta rất nhộn.
Hay gặp trong: nhộn nhạo, nhộn nhịp, nhộn nhàng, vui nhộn, lộn nhộn
Xem đủ "nhộn" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.