Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːm˧˧ zaːk̚˧˦ ɲɔn˧˨ʔ] · Huế [taːm˧˧ jaːk̚˦˧˥ ɲɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [taːm˧˧ jaːk̚˦˥ ɲɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tam giác có ba góc nhọn (ba góc dưới 90 độ).
Cấu tạo âm tiết
| tam | âm đầu t · vần am · thanh ngang |
| giác | âm đầu gi · vần ac · thanh sắc |
| nhọn | âm đầu nh · vần on · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tam giác nhọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.