dấu ngoặc nhọn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ ŋwak̚˧˨ʔ ɲɔn˧˨ʔ] · Huế [jəw˨˩˦ ŋwak̚˨˩ʔ ɲɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəw˦˥ ŋwak̚˨˩˨ ɲɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. {{n-g|Dấu {{l|mul|{}} hoặc dùng trong các lĩnh vực toán học, âm nhạc, máy tính và hóa học.}}

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

dấuâm đầu d · vần âu · thanh sắc
ngoặcâm đầu ng · vần oăc · thanh nặng
nhọnâm đầu nh · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dấu ngoặc nhọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.