Chữ Hán Nôm đọc là "do"
14 chữ có âm đọc "do" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "do": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "do"
由Nguyên nhân犹Đồng át (tiền La mã)猶Đồng át (tiền La Mã)铀uranium (element 92, …蚰(Động vật học) Động v…鈾uranium (U)楢Bùi nhùi (để nhóm lửa…繇reason, cause莸Caryopteris divaricata蕕Caryopteris divaricata甴(Cant.) cockroach輶light carriage; trifl…逌please; smiling; comp…
Chữ Nôm đọc là "do"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).