Chữ Hán Nôm đọc là "doanh"
20 chữ có âm đọc "doanh" trong tiếng Việt: 20 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "doanh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "doanh"
營encampment, barracks;…盈fill; full, overflowi…营encampment, barracks;…贏win; surplus, gain, p…塋Nghĩa trang, nghĩa địa赢win; surplus, gain, p…桯Cái bàn膋Kẻ tự phụ, kẻ hợm mình営encampment, barracks;…嬴to win; to have a sur…攍楹column, pillar; numer…籯bamboo chest; tubular…謍魍demons, mountain spir…㜲(non-classical form o…瀛sea, ocean籝a tube to hold chopst…茓coarse mat; store gra…茔grave, tomb, cemetery
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).