赢
doanhHán Việt · Nôm
ghềnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8D62
- Bộ thủ
- 貝 bối số 154, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- doanh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "doanh" · âm tiết doanh
- ghềnh — Nôm. Chữ cùng âm "ghềnh" · âm tiết ghềnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 赢 theo lối Nôm
doanh(Cũ) . Dinh (nơi đóng quân).ghềnhĐi quân sĩ hay quân tượng từ vạch dưới lên, trong ván cờ tướng.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
win; surplus, gain, profit
Giản thể và phồn thể
Chữ 赢 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "doanh"
Chữ khác cũng đọc là "ghềnh"
Chữ cùng bộ 貝
買mãi質chất貝buổi費phí賣mại貫quán貴quý販bản賽tái貧bần責trách貼thiếp贊tán貨hoá負phụ財tài賞thưởng賊giặc賴trái貪tham貯trữ資tư賤tiện賀hạ賠bồi賢hiền賺khiêm購cấu賬trường賭đổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 赢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 赢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).