doanh
Phát âm (IPA): Hà Nội [zwajŋ̟˧˧] · Huế [jwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾an˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ) . Dinh (nơi đóng quân).
Câu ví dụ
- Cửa hàng này có thể ngừng kinh doanh.This store may go out of business.
- Công việc kinh doanh đang phát đạt.The business is in the red.
- Công việc kinh doanh đang cải thiện.Business is improving.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "doanh"
籯doanh赢doanh营doanh, dinh贏doanh, dinh盈doanh塋doanh, oánh, oanh攍doanh謍doanh, hoanh桯trình, doanh, thinh茓doanh, huyệt㜲doanh魍doanh, võng嬴doanh営doanh, dinh楹doanh瀛doanh
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "doanh"
doanh nghiệpCơ sở hoạt động sản xuất để kiếm lời.kinh doanhTổ chức buôn bán để thu lời lãi.doanh thuToàn bộ số tiền thu được từ việc kinh doanh.doanh nhânNgười làm nghề kinh doanh.quản trị kinh doanhViệc thực hiện quản lý một hoạt động kinh doanh bao gồm tất cả các khía cạnh của việc giám thị và giám sát hoạt động kinh doanh và những lĩnh vực liên quan bao gồm kế toán, tài chính và tiếp thị.mậu dịch quốc doanhViệc buôn bán, cơ quan buôn bán do Nhà nước quản lý ở các nước xã hội chủ nghĩa.doanh số.doanh trạiKhu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.quốc doanh(Thường dùng phụ sau d.) . Do nhà nước kinh doanh.bản doanhNơi tướng chỉ huy (thời chiến) đóng cùng với cơ quan tham mưu.hợp doanhCùng kinh doanh với nhau.hành doanh.doanh cụvật chất hậu cần sử dụng phục vụ trong địa bàn của các lực lượng vũ trang.tư doanhNói tư nhân kinh doanh để kiếm lời.liên doanhCùng nhau hợp tác trong kinh doanh, giữa hai bên hay nhiều bên. Xí nghiệp liên doanh.nhà kinh doanhNgười chuyên hoạt động kinh doanh.nông trường quốc doanhCơ sở sản xuất nông nghiệp thuộc chế độ sở hữu toàn dân, do nhà nước tổ chức và trực tiếp quản lý.doanh giaNhà kinh doanh lớn có tiếng tăm.đại doanhDoanh trại lớn, nơi đóng đại quân của Từ Hải.doanh lợiKết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, là chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh.ngoài doanhNgoài nhà, ngoài khu vực người ở.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "doanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.