Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

doanh nghiệp

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zwajŋ̟˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [jwɛɲ˧˧ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾an˧˧ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ sở hoạt động sản xuất để kiếm lời.
    • Những mặt hoạt động của các doanh nghiệp (Trần Bạch Đằng)
Động từ
  1. Làm nghề sản xuất để kiếm lời.
    • Trả thuế doanh nghiệp.

Câu ví dụ thêm

  • Bố tôi sở hữu một doanh nghiệp nhỏ ở Fukuoka.My father owns a small business in Fukuoka.
  • Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.He played an important part in the enterprise.
  • Anh ấy đã đầu tư 200 Đô-la vào một doanh nghiệp có triển vọng.He invested two hundred dollars in a promising business.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 營業.

"doanh nghiệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh corporate · enterprise · enterprise; business
🇨🇳 Tiếng Trung 企业 qǐ yè
🇯🇵 Tiếng Nhật 企業 きぎょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 기업 gieop · 업체 eopche
🇫🇷 Tiếng Pháp l'entreprise
🇩🇪 Tiếng Đức der Betrieb
🇮🇹 Tiếng Ý l'azienda · l'impresa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

doanhâm đầu d · vần oanh · thanh ngang
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "doanh nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.