Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

doanh số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zwajŋ̟˧˧ so˧˦] · Huế [jwɛɲ˧˧ ʂow˨˩˦] ~ [jwɛɲ˧˧ sow˨˩˦] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾an˧˧ ʂow˦˥] ~ [j⁽ʷ⁾an˧˧ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Doanh số bán kính thiên văn đã tăng trong đại dịch COVID-19.Telescope sales increased during the COVID-19 pandemic.

"doanh số" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Absatz

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

doanhâm đầu d · vần oanh · thanh ngang
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "doanh số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.