Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản doanh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ zwajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ jwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ j⁽ʷ⁾an˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi tướng chỉ huy (thời chiến) đóng cùng với cơ quan tham mưu.
    • Hội nghị họp ở bản doanh tướng chỉ huy.

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
doanhâm đầu d · vần oanh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bản doanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.