Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zwajŋ̟˧˧ tʰu˧˧] · Huế [jwɛɲ˧˧ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾an˧˧ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Toàn bộ số tiền thu được từ việc kinh doanh.
- Doanh thu ngành du lịch bị sụt giảm mạnh.
Câu ví dụ thêm
- Sự sụt giảm 3/4 doanh thu đã được dữ báo trước.A loss in third-quarter revenues was predicted.
- Thâm hụt ngân sách sẽ xảy ra do sự sụ giảm doanh thu.A budget deficit will occur because of a revenue shortfall.
- Sếp đã bắt đầu cuộc họp với bản báo cáo doanh thu hàng tháng.The boss started off the meeting with the monthly sales report.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 營收.
"doanh thu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | revenue |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 売上 うりあげ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la recette |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | оборот оборо́т |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "doanh thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.