doanh nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zwajŋ̟˧˧ ɲən˧˧] · Huế [jwɛɲ˧˧ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾an˧˧ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm nghề kinh doanh.

Câu ví dụ

  • Chúng ta là những doanh nhân.We're entrepreneurs.
  • Chúng tôi là doanh nhân.We're entrepreneurs.
  • Anh ta không nghi ngờ gì là doanh nhân thành công nhất Nhật Bản.He is without doubt one of the most successful businessmen in Japan.

"doanh nhân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh businessman · entrepreneur · businessperson
🇰🇷 Tiếng Hàn 사업가 saeopga · 기업인 gieopin
🇷🇺 Tiếng Nga бизнесмен бизнесме́н
🇹🇭 Tiếng Thái ผู้ประกอบการ phûu-prà-kàwp-kaan · นักธุรกิจ nák-thú-rá-kìt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

doanhâm đầu d · vần oanh · thanh ngang
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "doanh nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.